Bước tới nội dung

kirsch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɪrʃ/

Danh từ

kirsch /ˈkɪrʃ/

  1. Rượu anh đào dại.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
kirsch
/kiʁʃ/
kirsch
/kiʁʃ/

kirsch /kiʁʃ/

  1. Rượu trắng anh đào.

Tham khảo