klut
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | klut | kluten |
| Số nhiều | kluter | klutene |
klut gđ
- Miếng vải, mảnh vải.
- å bruke en klut til å tørke med
- å sette alle kluter til — Ráng hết sức, dồn mọi nỗ lực.
- å falle sammen som en klut — Ngã qụy xuống vì kiệt sức.
- en rød klut — Nỗi căm tức.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “klut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)