Bước tới nội dung

knightliness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈnɑɪt.li.nəs/

Danh từ

knightliness /ˈnɑɪt.li.nəs/

  1. Tinh thần hiệp sĩ, tinh thần thượng võ; tính nghĩa hiệp, tính hào hiệp.

Tham khảo