knowledgeable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɑː.lɪdʒ.ə.bəl/
Tính từ
knowledgeable /ˈnɑː.lɪdʒ.ə.bəl/
- (Thông tục) Thông thạo, biết nhiều.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “knowledgeable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)