kolkhozien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔl.kɔ.zjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | kolkhozien /kɔl.kɔ.zjɛ̃/ |
kolkhoziens /kɔl.kɔ.zjɛ̃/ |
| Giống cái | kolkhozienne /kɔl.kɔ.zjɛn/ |
kolkhoziennes /kɔl.kɔ.zjɛn/ |
kolkhozien /kɔl.kɔ.zjɛ̃/
- Xem kolkhoze
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | kolkhozien /kɔl.kɔ.zjɛ̃/ |
kolkhoziens /kɔl.kɔ.zjɛ̃/ |
| Giống cái | kolkhozienne /kɔl.kɔ.zjɛn/ |
kolkhoziennes /kɔl.kɔ.zjɛn/ |
kolkhozien /kɔl.kɔ.zjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kolkhozien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)