kommunist

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kommunist kommunisten
Số nhiều kommunister kommunistene

kommunist

  1. Người theo chủ nghĩa cộng sản.
    Det er ikke så mange kommunister i Norge nå.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]