kommunistparti
Giao diện
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]kommunistparti gt (số ít xác định kommunistpartiet, số nhiều bất định kommunistparti hoặc kommunistpartier, số nhiều xác định kommunistpartia hoặc kommunistpartiene)
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]kommunistparti gt (số ít xác định kommunistpartiet, số nhiều bất định kommunistparti, số nhiều xác định kommunistpartia)
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]kommunistparti gt
Biến cách
[sửa]| danh cách | sinh cách | ||
|---|---|---|---|
| số ít | bất định | kommunistparti | kommunistpartis |
| xác định | kommunistpartiet | kommunistpartiets | |
| số nhiều | bất định | kommunistpartier | kommunistpartiers |
| xác định | kommunistpartierna | kommunistpartiernas |
Đọc thêm
[sửa]Tiếng Đan Mạch
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]kommunistparti gt (xác định số ít kommunistpartiet, bất định số nhiều kommunistpartier)
Biến cách
[sửa]| giống trung | số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | kommunistparti | kommunistpartiet | kommunistpartier | kommunistpartierne |
| sinh cách | kommunistpartis | kommunistpartiets | kommunistpartiers | kommunistpartiernes |
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Từ ghép tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ giống trung tiếng Na Uy (Bokmål)
- nb:Chính trị
- Từ ghép tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ giống trung tiếng Na Uy (Nynorsk)
- nn:Chính trị
- Từ ghép tiếng Thụy Điển
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ giống trung tiếng Thụy Điển
- sv:Chính trị
- Từ ghép tiếng Đan Mạch
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ giống trung tiếng Đan Mạch
- da:Chính trị