komsomol
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːm.sə.ˌmɔl/
Danh từ
komsomol /ˈkɑːm.sə.ˌmɔl/
- Đoàn thanh niên cộng sản; đoàn thanh niên kônxômôn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “komsomol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)