Bước tới nội dung

korean

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

korean

Cách phát âm

  • IPA: /kə.ˈri.ən/
Hoa Kỳ

Tính từ

korean /kə.ˈri.ən/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Triều tiên.

Danh từ

korean /kə.ˈri.ən/

  1. Người Triều tiên.
  2. Tiếng Triều tiên.

Tham khảo