kost
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kost | kosten |
| Số nhiều | koster | kostene |
kost gđ
- Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
- Vi spiser alltid nærende kost.
- kraftig kost — 1) Lời chỉ trích mãnh liệt. 2) Sự phô bày, diễn tả thô bạo.
- mager kost — Phẩm chất xấu.
- kost og losji — Nơi ăn ở.
Từ dẫn xuất
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kost | kosten |
| Số nhiều | koster | kostene |
kost gđ
- Cái chổi.
- Vi gjorde gulvet rent med kost.
- å feie gaten med kost
- Nye koster feier best. — Người mới không ngại việc.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kost”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)