Bước tới nội dung

kra

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bih

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

kra

  1. khỉ.
    Ƀrơ̆k ñu kra năn hmư̆
    Đột nhiên con khỉ nghe thấy

Tham khảo

  • Tam Thi Minh Nguyen, A grammar of Bih (2013)

Tiếng Chăm Đông

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

kra

  1. khỉ.
    thun kranăm con khỉ, tuổi con khỉ

Tham khảo

Tiếng Chăm Tây

[sửa]

Danh từ

[sửa]

kra

  1. khỉ.

Tham khảo

[sửa]
  • Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary). SIL International.

Tiếng Chu Ru

[sửa]

Danh từ

kra

  1. (động vật học) khỉ.

Tiếng Gia Rai

[sửa]

Danh từ

kra

  1. (động vật học) khỉ.