kra
Giao diện
Tiếng Bih
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
kra
- khỉ.
- Ƀrơ̆k ñu kra năn hmư̆
- Đột nhiên con khỉ nghe thấy
Tham khảo
- Tam Thi Minh Nguyen, A grammar of Bih (2013)
Tiếng Chăm Đông
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
kra
- khỉ.
- thun kra ― năm con khỉ, tuổi con khỉ
Tham khảo
Tiếng Chăm Tây
[sửa]Danh từ
[sửa]kra
- khỉ.
Tham khảo
[sửa]- Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary). SIL International.
Tiếng Chu Ru
[sửa]Danh từ
kra
- (động vật học) khỉ.
Tiếng Gia Rai
[sửa]Danh từ
kra
- (động vật học) khỉ.
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bih
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Bih
- Danh từ tiếng Bih
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bih
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chăm Đông
- Mục từ tiếng Chăm Đông
- Danh từ tiếng Chăm Đông
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chăm Đông
- Mục từ tiếng Chăm Tây
- Danh từ tiếng Chăm Tây
- cja:Lớp Thú
- Mục từ tiếng Chu Ru
- Danh từ tiếng Chu Ru
- cje:Động vật học
- Mục từ tiếng Gia Rai
- Danh từ tiếng Gia Rai
- jra:Động vật học