Bước tới nội dung

kraft

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɑːft/

Danh từ

kraft /ˈkrɑːft/

  1. Giấy gói hàng loại dày ((cũng) kraft paper).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
kraft
/kʁaft/
kraft
/kʁaft/

kraft /kʁaft/

  1. Giấy bao bì.

Tham khảo