kultur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

kultur /kʊl.ˈtʊr/

  1. (Thường) Viết hoa văn hoá.
  2. (Khinh miệt) Văn hoá Đức (nhấn mạnh sự phục tùng của cá nhân đối với quốc gia).

Tham khảo[sửa]