kurde
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kyʁd/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | kurde /kyʁd/ |
kurdes /kyʁd/ |
| Giống cái | kurde /kyʁd/ |
kurdes /kyʁd/ |
kurde /kyʁd/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc xứ) Cua-đi-xtan.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| kurde /kyʁd/ |
kurde /kyʁd/ |
kurde gđ /kyʁd/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngôn ngữ học) Tiếng Cua-di-xtan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kurde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Daur
[sửa]Danh từ
kurde