Bước tới nội dung

kvinde

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đan Mạch

Wikipedia tiếng Đan Mạch có một bài viết về:

Cách viết khác

Từ nguyên

Từ tiếng Bắc Âu cổ kvenna, dạng genitive bất định số nhiều của kona (phụ nữ, vợ) < tiếng German nguyên thủy *kwenǭ < tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *gʷḗn (phụ nữ). Có liên quan đến tiếng Anh queen thông qua tiếng German nguyên thủy *kwēniz.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˈkvenə/, [ˈkʰʋ̥e̝nə], [ˈkʰʋ̥e̝nn̩]

Danh từ

kvinde gch (xác định số ít kvinden, bất định số nhiều kvinder)

  1. Phụ nữ.

Biến tố

Biến cách của kvinde
giống chung số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách kvinde kvinden kvinder kvinderne
sinh cách kvindes kvindens kvinders kvindernes

Từ dẫn xuất

Xem thêm