Bước tới nội dung

queen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ
queen

Danh từ

[sửa]

queen /ˈkwin/

  1. Nữ hoàng, bà hoàng, chúa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    the Queen of England — nữ hoàng Anh
    the rose is the queen of flowers — hoa hồng là chúa các loài hoa
    Venice the queen of the Adriatic — Vơ-ni-dơ thành phố đứng đầu vùng biển A-đri-a-tich
  2. Vợ vua, hoàng hậu.
  3. (Đánh bài) Quân Q.
  4. (Đánh cờ) Quân đam.
  5. Con ong chúa; con kiến chúa.
    the queen bee — con ong chúa

Thành ngữ

[sửa]
  • Queen Anne is dead!: Người ta đã biết tỏng đi rồi, bây giờ mới nói!
  • queen of hearts: Cô gái đẹp, người đàn đẹp.
  • Queen's Speech: (ở nước Anh), diễn văn của Nữ Hoàng trước phiên họp đầu tiên của một nghị viện mới được bầu.

Ngoại động từ

[sửa]

queen ngoại động từ /ˈkwin/

  1. Chọn làm hoàng hậu; chọn làm nữ hoàng.
  2. (Đánh cờ) Nâng (quân thường) thành quân đam.

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]