légumier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /le.ɡy.mje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | légumier /le.ɡy.mje/ |
légumier /le.ɡy.mje/ |
| Giống cái | légumier /le.ɡy.mje/ |
légumier /le.ɡy.mje/ |
légumier /le.ɡy.mje/
- Xem légume
- Culture légumière — sự trồng rau
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| légumier /le.ɡy.mje/ |
légumier /le.ɡy.mje/ |
légumier gđ /le.ɡy.mje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “légumier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)