Bước tới nội dung

labarum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

labarum

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlæ.bə.rəm/

Danh từ

labarum số nhiều labara /ˈlæ.bə.rəm/

  1. Cờ phò đạo Thiên chúa.
  2. Quân kỳ hoàng đế La-mã.

Tham khảo