Bước tới nội dung

labour’s share

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ nguyên

Từ labour's (cách sở hữu của labour) và share.

Danh từ

labour’s share

  1. (Kinh tế học) Tỷ trọng của lao động.

Đồng nghĩa

Tham khảo