Bước tới nội dung

labour-saving techniques

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ labour - saving techniques)

Tiếng Anh

Từ nguyên

Từ động danh từ labour-saving (từ laboursaving) và techniques (số nhiều của technique).

Danh từ

labour-saving techniques số nhiều (số ít labour-saving technique)

  1. (Kinh tế học) Các kỹ thuật tiết kiệm lao động.

Đồng nghĩa

Tham khảo