Bước tới nội dung

lacto-vegetarianism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

lacto-vegetarianism

  1. Chế độ ăn chay cho phép ăn một số sản phẩm động vật (sữa, pho mát, và đôi khi cả trứng nữa).

Tham khảo