Bước tới nội dung

lagniappe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlæn.ˌjæp/

Danh từ

lagniappe /ˈlæn.ˌjæp/

  1. (Từ mỹ, nghĩa mỹ) Quà tặng nhỏ của người bán tặng cho người mua.

Tham khảo