laid
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | laid /lɛ/ |
laids /lɛ/ |
| Giống cái | laide /lɛd/ |
laides /lɛd/ |
laid /lɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| laid /lɛ/ |
laids /lɛ/ |
laid gđ /lɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laid”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)