laiterie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
laiterie
/lɛt.ʁi/
laiteries
/lɛt.ʁi/

laiterie gc /lɛt.ʁi/

  1. Xưởng sữa; nghề chế biến sữa.
  2. Cửa hàng sữa; nghề buôn sữa.

Tham khảo[sửa]