Bước tới nội dung

laitière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lɛ.tjɛʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực laitière
/lɛ.tjɛʁ/
laitière
/lɛ.tjɛʁ/
Giống cái laitière
/lɛ.tjɛʁ/
laitière
/lɛ.tjɛʁ/

laitière gc /lɛ.tjɛʁ/

  1. Xem laitier

Danh từ

Số ít Số nhiều
laitière
/lɛ.tjɛʁ/
laitière
/lɛ.tjɛʁ/

laitière gc /lɛ.tjɛʁ/

  1. Người bán sữa (thườngđưa tận nhà).

Tham khảo