laitier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /le.tje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | laitier /le.tje/ |
laitiers /le.tje/ |
| Giống cái | laitière /lɛ.tjɛʁ/ |
laitières /lɛ.tjɛʁ/ |
laitier /le.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| laitier /le.tje/ |
laitiers /le.tje/ |
laitier gđ /le.tje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laitier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)