laken
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | laken | lakenet |
| Số nhiều | laken, lakener | lakena, lakenene |
laken gđ
- Tấm vải trải giường.
- Hun skiftet laken på alle sengene.
- å være hvit som et laken — Trắng bệch, trắng dã.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laken”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)