lamelliform

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

lamelliform /.ˌfɔrm/

  1. hình ; dạng tờ.

Tham khảo[sửa]