laminar

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

laminar /ˈlæ.mə.nɜː/

  1. Thành phiến, thành , thành lớp.

Tham khảo[sửa]