lampe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | lampe | lampa, lampen |
| Số nhiều | lamper | lampene |
lampe gđc
- Đèn.
- Han tente lampen over sengen.
- å slukke en lampe
Từ dẫn xuất
- (1) lampefeber gđ: Sự lo sợ, áy náy (trước kỳ thi. . . ).
- (1) lampeskjerm gđ: Cái chụp đèn.
- (1) bordlampe: Đèn để bàn.
- (1) leselampe: Đèn đọc sách.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lampe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)