langouste
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /lɑːn.ˈɡuːst/
Danh từ
langouste /lɑːn.ˈɡuːst/
- (Động vật) Tôm rồng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “langouste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɑ̃.ɡust/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| langouste /lɑ̃.ɡust/ |
langoustes /lɑ̃.ɡust/ |
langouste gc /lɑ̃.ɡust/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “langouste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)