Bước tới nội dung

langouste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /lɑːn.ˈɡuːst/

Danh từ

langouste /lɑːn.ˈɡuːst/

  1. (Động vật) Tôm rồng.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lɑ̃.ɡust/

Danh từ

Số ít Số nhiều
langouste
/lɑ̃.ɡust/
langoustes
/lɑ̃.ɡust/

langouste gc /lɑ̃.ɡust/

  1. (Động vật học) Tôm rồng.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Châu chấu.

Tham khảo