Bước tới nội dung

largely

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑːrdʒ.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

largely /ˈlɑːrdʒ.li/

  1. mức độ lớn.
    achievement is largely due to... — thành tích phần lớn là do...
  2. Phong phú.
  3. Hào phóng.
  4. Trên quy mô lớn; rộng rãi.

Tham khảo