largement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

largement /laʁ.ʒə.mɑ̃/

  1. Rộng.
    Col largement ouvert — cổ áo hở rộng
  2. Rộng rãi; hậu , dồi dào, dư dật.
    Donner largement — cho rộng rãi
    Récompenser largement — thưởng hậu hĩ
    Avoir largement de quoi vivre — có của cải dồi dào để sống
  3. Khoát đạt.
    Peindre largement — vẽ khoát đạt
  4. Thừa sức, đã lâu, ít nhất.
    Il était largement trois heures — lúc ấy ít nhất đã ba giờ

Tham khảo[sửa]