Bước tới nội dung

laryngectomy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈdʒɛk.tə.mi/

Danh từ

laryngectomy /.ˈdʒɛk.tə.mi/

  1. (Y học) Thủ thuật cắt thanh quản.

Tham khảo