Bước tới nội dung

laryngoscope

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

laryngoscope

Cách phát âm

  • IPA: /lə.ˈrɪŋ.ɡə.ˌskoʊp/

Danh từ

laryngoscope /lə.ˈrɪŋ.ɡə.ˌskoʊp/

  1. (Y học) Kính soi thanh quản.

Tham khảo