lat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ viết tắt[sửa]

lat /ˈlæt/

  1. Vĩ tuyến, vĩ độ (latitude).
  2. Viết tắt.
  3. Vĩ tuyến, vĩ độ (latitude).

Tham khảo[sửa]