latest

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

latest cấp cao nhất của late

  1. Muộn nhất; mới nhất, gần đây nhất.
    the latest news — tin mới nhất
    at the latest — muộn nhất

Tham khảo[sửa]