Bước tới nội dung

laticifer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /leɪ.ˈtɪ.sə.fɜː/

Danh từ

laticifer /leɪ.ˈtɪ.sə.fɜː/

  1. Tế bào cây nhựa mủ.

Tham khảo