laureate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɔr.i.ət/
Tính từ
laureate /ˈlɔr.i.ət/
- Được giải thưởng.
Danh từ
laureate /ˈlɔr.i.ət/
- Người trúng giải thưởng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laureate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)