Bước tới nội dung

lawyer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɔ.jɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

lawyer /ˈlɔ.jɜː/

  1. Luật sư.
  2. Luật gia.

Tham khảo