Bước tới nội dung

lcd

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɛɫ.ˌsi.ˈdi/

Từ viết tắt

lcd /ˌɛɫ.ˌsi.ˈdi/

  1. Màn tinh thể lỏng (Liquid Crystal Display).

Tham khảo