leakiness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈli.ki.nəs/
Danh từ
leakiness /ˈli.ki.nəs/
- Tình trạng có lỗ rò, tình trạng có lỗ hở, tình trạng có kẽ h.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “leakiness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)