Bước tới nội dung

leakiness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈli.ki.nəs/

Danh từ

leakiness /ˈli.ki.nəs/

  1. Tình trạnglỗ rò, tình trạnglỗ hở, tình trạngkẽ h.

Tham khảo