leal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlil/
Tính từ
leal /ˈlil/
- (Ê-cốt) (văn học) trung thành, chân thực.
Thành ngữ
- the land of the lead: Xem Land
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “leal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)