lecturer
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɛk.tʃɜ.ːɜː/
Danh từ
lecturer (đếm được và không đếm được, số nhiều lecturers)
- Người diễn thuyết, người thuyết trình.
- Giảng viên (ở trường đại học).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “lecturer”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)