Bước tới nội dung

legroom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌruːm/

Danh từ

legroom /.ˌruːm/

  1. Chỗ duỗi chân, chỗ để chân (cho thoải mái).

Tham khảo