leisured

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

leisured /.ʒɜːd/

  1. nhiều thì giờ rỗi rãi, nhàn hạ.
    leisured classes — những lớp người nhàn hạ

Tham khảo[sửa]