lek
Giao diện
Tiếng Belnəng
Cách phát âm
Danh từ
lek
Tham khảo
- Blench, Roger & Michael Bulkaam. 2019. "Belnəng, an undocumented Chadic language of Central Nigeria." Manuscript. Jos, Nigeria.
Tiếng Bhnong
Động từ
lek
Tham khảo
- Nguyễn Đăng Châu (2008), Cơ cấu ngữ âm tiếng Bh'noong (trong ngôn ngữ Giẻ-Triêng), Đà Nẵng: Đại học Đà Nẵng
Tiếng Jah Hut
Cách phát âm
Danh từ
lek
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɛk/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lek /lɛk/ |
lek /lɛk/ |
lek gđ /lɛk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lek”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Mah Meri
Động từ
lek
- dậy.
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | lek | leken |
| Số nhiều | leker | lekene |
lek gđ
- Trò chơi. Sự, cuộc chơi, đùa, nô đùa, vui chơi.
- De fant på stadig nye leker.
- Ikke forstyrr barnas lek.
- Arbeidet gikk som en lek. — Công việc lam dễ như bỡn.
- å slutte mens leken er god — Dừng lại đúng lúc, không đi quá trớn.
- Den som vil være med på leken, må også tåle steken. — Có sức chơi thì có sức chịu.
- De olympiske leker — Thế vận hội.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lek”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ngũ Đồn
Số từ
lek
- sáu.
Tiếng Tai Loi
Danh từ
lek
- sắt.
Tham khảo
- Tiếng Tai Loi tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Ten'edn
Động từ
lek
Tham khảo
- Tiếng Ten'edn tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belnəng
- Mục từ tiếng Belnəng
- Danh từ tiếng Belnəng
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Belnəng
- glb:Chiến tranh
- Mục từ tiếng Bhnong
- Động từ tiếng Bhnong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Jah Hut
- Mục từ tiếng Jah Hut
- Danh từ tiếng Jah Hut
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Mah Meri
- Động từ tiếng Mah Meri
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Mah Meri
- Mục từ tiếng Na Uy
- Danh từ tiếng Na Uy
- Mục từ tiếng Ngũ Đồn
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Số
- Số tiếng Ngũ Đồn
- Mục từ tiếng Tai Loi
- Danh từ tiếng Tai Loi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tai Loi
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tai Loi
- Mục từ tiếng Ten'edn
- Động từ tiếng Ten'edn
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Ten'edn