lenticular
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /lɛn.ˈtɪ.kjə.lɜː/
Tính từ
lenticular (so sánh hơn more lenticular, so sánh nhất most lenticular) /lɛn.ˈtɪ.kjə.lɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lenticular”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)