letdown

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

letdown /ˈlɛt.ˌdɑʊn/

  1. Sự thất vong, sự chán ngán.

Tham khảo[sửa]