lete
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å lete |
| Hiện tại chỉ ngôi | leter |
| Quá khứ | lette |
| Động tính từ quá khứ | lett |
| Động tính từ hiện tại | — |
lete
- Tìm, kiếm.
- De leter etter et sted å bo.
- Noeslikt skal man lete lenge etter. — Việc (vật) như thế rất khó tìm.
- å lete etter ordene — Cố tìm ra lời để diễn tả.
Từ dẫn xuất
- (1) leteaksjon gđ: Công tác tìm kiếm.
- (1) letemannskap gđ: Toán người tìm kiếm.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lete”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)